Chi tiết sản phẩm
rời packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Giao diện
SMA
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA |
|---|---|
| Giao diện | 18 GHz |
| Loại cáp | Y29 - 6 mm / 50 Ω |
| Giới tính | Plug |
| Standard | IEC 60169-15_MIL-STD-348A / 310_CECC 22110 |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | Thép không gỉ (cao salt mist resistant) / Passivated (Plating) |
| Body | Thép không gỉ (cao salt mist resistant) / Passivated (Plating) |
| Other body part | đồng thau / bạc Plating |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | Thép không gỉ (cao salt mist resistant) / Passivated (Plating) |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
Show 15 more specs
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 36 dB |
| Tần số (tối đa) | 28 dB |
| Tần số (tối đa) | 23 dB |
| Weight | 24 g |
| Đầu nối kết thúc | soldered |
| Đầu nối kết thúc | soldered |
| Operation temperature | -65 °C ... 125 °C |
| Cấp bảo vệ IP | Mated / IP67 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
| Loại cáp | MULTIFLEX_318_CT |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85122004 hiện bao gồm: SMA · 18 GHz. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of Mated / IP67. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
59S20K-40MT5-K right angle plug PCB w. housing
SA4F75A-01
1 dB Fixed Attenuator 75 Ω F đực (phích cắm) đến 75 Ω F cái (jack) Up đến 3 GHz Rated đến 0.25 Watts, đồng thau Tri-Metal Body, 1.3 VSWR
095-902-568-250
6XV18752D
SM6728
50 Ω BNC đực (phích cắm) đến BNC Triax cái (jack) bộ chuyển đổi, Nickle mạ đồng thau Body, cao Temp
85208328
PC 2.4 đầu nối (2.4 mm tiêu chuẩn) are precision đầu nối cho use in microwave applications up đến 50 GHz
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.