Chi tiết sản phẩm
90m
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
6 pcs
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | blunt cut |
|---|---|
| Giao diện | Nut ổ nối |
| Product family | MASTERLINE Ultimate Power |
| Hybrid System Configuration | 6 Conductor pairs |
| Installation temperature | -10 °C ... 50 °C |
| Operation temperature | -40 °C ... 75 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 75 °C |
| UV Resistance standard | EN ISO 4892-3 |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
| Kiểu lắp | 6 pcs |
| Kiểu lắp | 3 pcs |
| Giới tính đầu nối | Không |
Show 15 more specs
| Current rating | 40 A |
|---|---|
| Operating voltage | 0.6 kV AC / 1kV DC |
| Protection tube | Protection tube không có pulling eye |
| Kiểu lắp | 12 pcs |
| Conductor cross section in mm2 | 16 mm² |
| Conductor Class Standard | IEC 60228 |
| Conductor current rating | 41 A |
| Giới tính đầu nối | 32.6 mm |
| Giới tính đầu nối | LSFH TM thermoplastic TPE-HF |
| Resistance of core | 1.21 Ω / km |
| CPR class | Dca-s1,d2,a1 |
| Cấp bảo vệ IP | 12 core Power cáp, 16mm2, Class 5, Dca |
| Loại | 90m |
| Identifier | MLUP60-16M-X-2000-0000-090__00 |
| Product code | MLUP60-16M-X-2000-0000-xxx__00 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85120922 hiện bao gồm: 6 pcs · 6 pcs. Mounting is listed as 6 pcs. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Material is listed as LSFH TM thermoplastic TPE-HF. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP67. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SMPM8900-0027-1.2
1 Watt 50 Ω SMPM jack termination 27 GHz VSWR1.2
X003-A2-100-S cable assembly
BW-S20W20+
FMCA2336
4.3-10 đực đến 4.3-10 cái Low PIM cáp Using TFT-5G-402 Coax Using Times Microwave Components
732514390
N8200B-0058
N jack kẹp cho RG58,RG142,RG400,JBY195,LMR195
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.