Chi tiết sản phẩm
Highly flexible microwave cáp với a minimum diameter
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 6 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 6 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng, bạc mạ |
| Dielectric | Low mật độ fluorine polymer |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | Low mật độ fluorine polymer |
| Trở kháng | 50 Ω + / -4Ω |
| Điện dung | 86.6 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 76.2 % |
| Signal delay | 4.4 ns / m |
| Screening effectiveness | ≥ 35 dB at frequency 0.1 GHz ... 6 GHz |
| Insulation resistance | ≥ 1000000 MΩ*m |
| Inner conductor resistance | ≤ 386 Ω / km |
Show 6 more specs
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 0.15 kVrms |
|---|---|
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 0.3 kVrms |
| Weight | approx. 2.5 g / m |
| Static bending radius | ≥ 1.5 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 165 °C |
| Fire characteristics | contains halogene |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85117373 hiện bao gồm: ≤ 6 GHz. Frequency is listed as ≤ 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SA6HA-25
25 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Up đến 6 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.35 VSWR
FMAD1054
Snap-On QMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) bộ chuyển đổi, Tri-Metal mạ đồng thau Body, 1.18 VSWR
ST1820
SMA đực (phích cắm) Termination (Load) 1 Watts đến 18 GHz, Passivated Thép không gỉ, Push-On, 1.25 VSWR, 50 Watts Peak Power
85078691
12 Fiber E9 / 125 Black Jacket
80337631
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
733867280
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.