Chi tiết sản phẩm
Missing product short name
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
40 GHz
Giao diện
SF_11_SK-252
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | One pair of cụm |
|---|---|
| Giao diện | SUCOFLEX_102_E |
| Giao diện | SF_11_SK-252 |
| Giao diện | SF_11_SK-252 |
| Giao diện | cáp length |
| Giao diện | SK, thẳng - phích cắm |
| Giao diện | SK, thẳng - phích cắm |
| Tần số (tối đa) | 40 GHz |
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Chiều dài | 36 inch |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Min. return loss | 14.9 dB |
Show 11 more specs
| Max. insertion loss | 2.96 dB |
|---|---|
| Propagation velocity | 77 % |
| Min. screening effectiveness | 90 dB |
| Amplitude stability vs. flexure | + / - 0.2 dB |
| Phase- / Time delay matching | Time delay absolute, + / - 1 ps |
| Loại cáp | 4 mm |
| Static bending radius | 12 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85105115 hiện bao gồm: SF_11_SK-252 · 40 GHz. Frequency is listed as 40 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SMA80DP-BLACK
Black PVC dust cap đến be Used on SMA, 2.92 mm và 3.5 mm jacks
190899
FMW19TR0001
Instrumentation Grade WR-19 Waveguide Termination 2 Watts với a 40 GHz đến 60 GHz Frequency Range in Oxygen Free Hard đồng
N3100B-0214
N phích cắm bấm cho RG214; 2.2 GHz VSWR1.2
BW-S8W5+
SA4012-04
4 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 0.5 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.5 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.