Chi tiết sản phẩm
Multiflex microwave cáp are the flexible alternative đến semi-rigid cáp, used anywhere a flexible microwave cáp is required cho commercial và military airborne systems, communication systems, cellular base stations, satellite, ground systems.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 18 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 18 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | Aluminium, đồng cladded, bạc mạ |
| Dielectric | Low mật độ fluorine polymer |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | FEP (Fluorinated ethylene propylene) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 80 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 84 % |
| Signal delay | 4 ns / m |
| Screening effectiveness | 90 dB at frequency 0.1 GHz ... 18 GHz |
| Insulation resistance | 1000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.35 kVrms |
Show 10 more specs
| Phase vs temperature | 300 ppm within the temperature range -55 ... 125 °C |
|---|---|
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 3 kVrms |
| Weight | approx. 90 g / m |
| Static bending radius | ≥ 42.5 mm |
| Dynamic bending radius | ≥ 80 mm |
| Operation temperature | -65 °C ... 200 °C |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85097517 hiện bao gồm: ≤ 18 GHz. Frequency is listed as ≤ 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN1871
SSMA cái đầu nối hàn Attachment 4 Hole Flange cho FM-SR086ALTN, FM-SR086TB, RG405, .232 inch Hole Spacing
SMB8105-0316
SMB jack bấm bulkhead cho RG174,RG188,RG316; 0.85 GHz VSWR1.2
BW-N3W5+
2082-6525-18-40
FMCN46001
BNC cái (jack) Gắn PCB đầu nối, 45 Degree góc với round tiếp điểm 0.0394 inches diameter, 4 GHz VSWR1.2
FMC1213315LF
SMA cái Bulkhead đến SMA cái cáp RG-316 Coax với LF hàn
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.