Chi tiết sản phẩm
Bandpass Wi-Fi lọc from cho railway applications
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
5735 MHz ... 5835 MHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 5735 MHz ... 5835 MHz |
| Port desigination | Port 1 |
| Giới tính | Plug (Đực) |
| Insertion loss | < 1 dB |
| Return loss | > 18 dB |
| Band | Band 1 |
| Rejection | Min. 22 dB @ 5500 MHz ... 5680 MHz |
| Power handling | 10 W |
| Weight | 0.24 kg |
| Width | 54 mm |
| Height | 20 mm |
Show 4 more specs
| Depth | 90 mm |
|---|---|
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Black paint |
| Environment (application) | Indoor |
| Operation temperature | 7 °C ... 85 °C |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85096195 hiện bao gồm: N · 5735 MHz ... 5835 MHz. Frequency is listed as 5735 MHz ... 5835 MHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Black paint. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SMA80DP-RED
Red PVC dust cap đến be Used on SMA, 2.92 mm và 3.5 mm jacks
191640989
6782-6165-06
22541053
Single packaging
SA18N-10
10 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 18 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.5 VSWR
360586
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.