Chi tiết sản phẩm
SUCOFEED_1 / 2 Mated / IP68 (24 h of water, 1 m)
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
6 GHz
Giao diện
4.3-10, thẳng, đực
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SUCOFEED_1 / 2 |
|---|---|
| Giao diện | 4.3-10, thẳng, đực |
| Giao diện | 4.3-10, thẳng, đực |
| Giao diện | REF đến REF |
| Tần số (tối đa) | 6 GHz |
| Chiều dài | 5000 mm |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Passive intermodulation (IM3) | ≥160 dBc |
| Weight | 0.87 kg |
| Static bending radius | 70 mm |
| Repeated bending radius | 125 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
Show 6 more specs
| Cấp bảo vệ IP | Mated / IP68 (24 h of water, 1 m) |
|---|---|
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85091966 hiện bao gồm: 4.3-10, thẳng, đực · 6 GHz. Frequency is listed as 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of Mated / IP68 (24 h of water, 1 m). Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
190390010
FMC0202315
SMA đực (phích cắm) đến SMA đực (phích cắm) cáp RG-316 Coax Up đến 3 GHz, 1.35 VSWR
80370014
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
FMCA2571
Plenum 7 / 16 DIN đực đến N đực cáp SPP-375-LLPL Coax in 7 Inch Using Times Microwave Parts
FMCA3214
BNC đực đến BNC cái cáp RG-316 Coax
23025007
rời packaging
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.