Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz ... 4 GHz
Giao diện
4.3-10 / phích cắm (đực)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 4.3-10 / phích cắm (đực) |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 4 GHz |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / bạc Plating |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Trở kháng | 50Ω |
| VSWR | 1.1 |
| Return loss | 26.4 dB |
| Tần số (tối đa) | 1.06 |
Show 6 more specs
| Tần số (tối đa) | 1.1 |
|---|---|
| Average power | 2 W at 30 °C ambient temperature. Linearly derated đến W at 130 °C ambient temperature. |
| Operation temperature | -40 °C ... 130 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85088548 hiện bao gồm: 4.3-10 / phích cắm (đực) · 0 GHz ... 4 GHz. Frequency is listed as 0 GHz ... 4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
80366736
MICROBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
FMAD1598
Bộ chuyển đổi RF, 45 Degree góc N jack đến N jack 18 GHz VSWR1.2
92603041
The 2 fiber Q-ODC INDustry combines the outstanding mechanical performance of the Q-ODC-2 với an increased number of mating cycles.
FMCA2259
Low PIM Góc vuông N đực đến N cái Bulkhead cáp 1 / 4 inch Superflexible Coax
FMCA100248
Low Loss Góc vuông N đực đến N đực cáp LMR-400-UF Coax với LF hàn
FMCA2899
N đực đến N cái Bulkhead cáp Tinned đồng RG402 loại .141 Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.