Chi tiết sản phẩm
ENVIROFLEX products are halogen-free với dimensions that surpass international RG standards. These can be combined với tiêu chuẩn đầu nối which are readily available.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 3 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 3 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | thép, đồng + bạc mạ |
| Dielectric | SPE (Foamed Polyethylene) |
| Outer conductor | đồng, thiếc mạ |
| Giới tính đầu nối | LSFH (modified polyethylene) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 94.5 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 71 % |
| Signal delay | 4.7 ns / m |
| Screening effectiveness | 30 dB at frequency 1 GHz ... 3 GHz |
| Insulation resistance | 10000000 MΩ*m |
| Inner conductor resistance | 840 Ω / km |
Show 12 more specs
| Outer conductor resistance | 145 Ω / km |
|---|---|
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 0.9 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 2 kVrms |
| Weight | approx. 6.5 g / m |
| Static bending radius | ≥ 5 mm |
| Repeated bending radius | 20 mm |
| Dynamic bending radius | < 30 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | free of halogenes |
| Cold bend test | MIL-C-17 § 4.8.19 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85087102 hiện bao gồm: ≤ 3 GHz. Frequency is listed as ≤ 3 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMAD10018
1.0 mm đực (phích cắm) đến 1.0 mm đực (phích cắm) bộ chuyển đổi, Engineering Grade
FMCA2066
Fire Rated Low PIM 4.3-10 đực đến N cái cáp SPF-375 Coax Using Times Microwave Parts
107723
SA4018-20
20 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.6 VSWR
1.85-8900S-0067-1.6
1 Watt 1.85 mm jack termination 67 GHz VSWR1.6: 1
SA18N5WA-02
2 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 18 GHz Rated đến 5 Watts, Heatsink Body, 1.35 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.