Chi tiết sản phẩm
5m
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
Power đầu nối
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | blunt cut |
|---|---|
| Giao diện | Plug |
| Product family | Power cụm |
| Application Area | Outdoor |
| Product availability | Americas |
| Connector Category | Power đầu nối |
| Connector family | UTS |
| Kiểu lắp | 3 pcs |
| Giới tính đầu nối | Không |
| Current rating | 40 A |
| Operating voltage | 0.6 kV AC / 1kV DC |
| Cross section | 6 mm² |
Show 18 more specs
| Housing colour | Đen |
|---|---|
| Housing material | Thermoplastic halogen free |
| Giới tính | Đực |
| Insertion loss max. | IPX7 |
| Return loss | 250 |
| Cấp bảo vệ IP | IPX7 |
| Mating cycles with repeated cleaning | 250 |
| Salt mist test | 500 h |
| Kiểu lắp | 2 pcs |
| Conductor cross section in AWG | 10 AWG |
| Conductor current rating | 40 A |
| Giới tính đầu nối | 11.8 mm |
| Giới tính đầu nối | PVC |
| Resistance of core | 1.04 Ω / kft |
| Cấp bảo vệ IP | 2 core Power cáp, 10 AWG, braided đồng shielding |
| Loại | 5m |
| Identifier | UTS6-Plug-ASSEMBLY-FT- AWG10-5m |
| Product code | UTS6-Plug-ASSEMBLY-FT- AWG10-...m |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85086895 hiện bao gồm: Power đầu nối · 3 pcs. Mounting is listed as 3 pcs. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Material is listed as Thermoplastic halogen free. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IPX7. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
734040850
SA18NFNF25W-20
20 dB Fixed Attenuator N cái (jack) đến N cái (jack) Up đến 18 GHz Rated đến 25 Watts, Heatsink Body, 1.6 VSWR
734036806
SD8261
75 Ω BNC phích cắm đến BNC jack DC Block inner from 10 MHz đến 3 GHz rated 200 Volt in Thép không gỉ
BNC8575D-0000
75 Ω BNC jack bulkhead với hàn cup tiếp điểm; IP67 mated; 2 GHz VSWR1.2
FMAT7601-40
40dB RF fixed attenuator 2W, DC đến 3 GHz, SMA đực đến cái, Thép không gỉ
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.