Chi tiết sản phẩm
3 db Hybrid coupler supporting frequency range from 0.694 GHz- 0.79 GHz to 0.79 GHz - 2.7 GHz
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
0.694 GHz ... 0.79GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0.694 GHz ... 0.79GHz |
| Return loss | > 20.8 dB |
| Insertion loss | 3.05 dB |
| Cơ chế ghép nối | 3 dB |
| Cơ chế ghép nối | +/- 0.5 dB |
| Isol. between input ports | 25 dB |
| Isol. between output ports | 25 dB |
| Composit power max | 400 W |
| Peak envelope power | 2000 W |
| Intermodulation distortion | < -161 dBc |
| @ 2 x carrier power | 43 dBm |
Show 8 more specs
| Weight | 1.1 kg |
|---|---|
| Width | 194.8 mm |
| Height | 41 mm |
| Depth | 58.4 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Black paint |
| Environment (application) | Outdoor |
| Operation temperature | -40 °C ... 65 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85078458: 50 Ω · 0.694 GHz ... 0.79GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 0.694 GHz ... 0.79GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Aluminium / Black paint. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ IP67. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
MDM-21PH003A
Đầu nối D-Sub Micro-D
LD09P13A4GX00LF
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn LD09P13A4GX00LF
FMAD1080
Precision 2.92mm Male (plug) to 2.92mm Female (Jack) Adapter, Passivated Stainless Steel Body, High Temp, 1.2 VSWR
RJHSE538N04
Đầu nối mô-đun / Đầu nối Ethernet RJ45 Góc vuông chắn LEDs 4 Port
9670094764
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB SV FEM TSDP ANG-2.84 09P PL2
FMCA100216
Low Loss SMA Male to RA TNC Male Cable LMR-240-UF Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.