Chi tiết sản phẩm

3 db Hybrid coupler supporting frequency range from 0.694 GHz- 0.79 GHz đến 0.79 GHz - 2.7 GHz

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

85078458

Trở kháng

50 Ω

Tần số

0.694 GHz ... 0.79 GHz

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

85078458 product photo

85078458 product photo

Specifications

Specifications for 85078458
Trở kháng50 Ω
Tần số (tối đa)0.694 GHz ... 0.79 GHz
Return loss> 20.8 dB
Insertion loss3.05 dB
Cơ chế ghép nối3 dB
Cơ chế ghép nối+ / - 0.5 dB
Isol. between input ports25 dB
Isol. between output ports25 dB
Composit power max400 W
Peak envelope power2000 W
Intermodulation distortion< -161 dBc
@ 2 x carrier power43 dBm
Show 8 more specs
Weight1.1 kg
Width194.8 mm
Height41 mm
Depth58.4 mm
Housing material and surface treatmentAluminium / Black paint
Environment (application)Outdoor
Operation temperature-40 °C ... 65 °C
Cấp bảo vệ IPIP67

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 85078458 hiện bao gồm: 50 Ω · 0.694 GHz ... 0.79 GHz. Impedance is listed as 50 Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 0.694 GHz ... 0.79 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Black paint. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP67. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.