Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
7.5 GHz
Giao diện
7 / 16
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 7 / 16 |
|---|---|
| Giao diện | 7.5 GHz |
| Loại cáp | M12 - 12 mm / 50 Ω |
| Giới tính | Plug |
| Standard | IEC 61169-4_CECC 22190_DIN 47223_VG 95250 |
| Đầu nối kết thúc | Bronze / bạc Plating |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Other body part | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
Show 12 more specs
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 32 dB |
| Tần số (tối đa) | 30 dB |
| Mating cycles | 500 |
| Đầu nối kết thúc | plugged |
| Đầu nối kết thúc | clamped |
| Operation temperature | -55 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | Mated / IP68 (24 h of water, 1 m) |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
| Loại cáp | SUCOFEED_1 / 2_PW |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85074815 hiện bao gồm: 7 / 16 · 7.5 GHz. Frequency is listed as 7.5 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of Mated / IP68 (24 h of water, 1 m). Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85212240
40km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, EML laser
FMAT7486-3
3 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) up đến 26.5 GHz Rated đến 20 Watts, Black Anodized nhôm Body, 1.35: 1 VSWR
142862
FMAT7490-6
6 dB Fixed Attenuator NEX10 đực (phích cắm) đến NEX10 cái (jack) Up đến 6 GHz Rated đến 5 Watts, nhôm Body, 1.25: 1 VSWR
73415-4550
1521-80001
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.