Chi tiết sản phẩm
Sucoform hand-formable microwave cáp have a thiếc-soaked đồng braid cho the outer conductor, giving them outstanding hand-formability và a distinct mechanical advanatage over semi-rigid cáp
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 6 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 6 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng, bạc mạ |
| Dielectric | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Outer conductor | đồng, thiếc mạ |
| Giới tính đầu nối | FEP (Fluorinated ethylene propylene) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -1Ω |
| Điện dung | 83 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 76.7 % |
| Signal delay | 4.3 ns / m |
| Screening effectiveness | 100 dB at frequency 0.1 GHz ... 18 GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 3.5 kVrms |
Show 13 more specs
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 5 kVrms |
|---|---|
| Weight | approx. 100.5 g / m |
| Static bending radius | ≥ 25 mm |
| Repeated bending radius | 120 mm (bendings, up đến 15) |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | IEC 60332-2 |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Smoke test | NFPA-262 (UL910) |
| UV resistance | ISO 4892-2A |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85071854 hiện bao gồm: ≤ 6 GHz. Frequency is listed as ≤ 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA1888
Plenum Low PIM Góc vuông 4.1 / 9.5 Mini DIN đực đến N đực cáp SPP-250-LLPL Coax Using Times Microwave Parts
FMCA100126
Fire Rated Low PIM 7 / 16 DIN đực đến 7 / 16 DIN đực cáp TCOM-600-FR Coax với Times Microwave Components
SM4670
4 Hole Flange N cái (jack) đến 7 / 16 DIN cái (jack) bộ chuyển đổi, bạc mạ đồng thau Body, 1.2 VSWR
FMCA2069
Fire Rated Low PIM 7 / 16 DIN đực đến 7 / 16 DIN đực cáp SPF-375 Coax Using Times Microwave Parts
SM4683
Góc vuông N cái (jack) đến 7 / 16 DIN đực (phích cắm) bộ chuyển đổi, 1.25 VSWR
FMCA2452
Low PIM 7 / 16 DIN đực đến N cái cáp TFT-402 Coax Using Times Microwave Components
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.