Chi tiết sản phẩm
INSTRUMENTATION GRADE - Phase và amplitude stable microwave test cụm
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
26.5 GHz
Giao diện
35VF
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SUCOFLEX_526_V |
|---|---|
| Giao diện | 35VF |
| Giao diện | 35VM |
| Giao diện | REF đến REF |
| Giao diện | PC 3.5, thẳng - jack |
| Giao diện | PC 3.5, thẳng - phích cắm |
| Tần số (tối đa) | 26.5 GHz |
| Tần số (tối đa) | 26.5 GHz |
| Armour | AR_V-10_black-sand |
| Chiều dài | 25 inch |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Min. return loss | 20 dB |
Show 18 more specs
| VSWR max | 1.222 |
|---|---|
| Max. insertion loss | 2.5 dB |
| Signal delay | 4.17 ns / m |
| Propagation velocity | 80 % |
| Min. screening effectiveness | 90 dB |
| Amplitude stability vs. movement | + / - 0.025 dB |
| Amplitude stability vs. flexure | + / - 0.04 dB |
| Phase stability vs. flexure | + / - 1.9 ° |
| Phase stability vs. Temperature | typ 50 ppm (between 15 °C ... 30 °C) |
| Weight | 0.27 kg |
| Loại cáp | 13 mm |
| Static bending radius | 50 mm |
| Operation temperature | 15 °C ... 30 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85069744 hiện bao gồm: 35VF · 26.5 GHz. Frequency is listed as 26.5 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMAD1214
Miter Góc vuông 1.85 mm cái đến 2.92 mm đực bộ chuyển đổi với Passivated Thép không gỉ Body
85184484
MINI250™H is cho payload integration cabling, helping transmit antenna signals while providing the ability đến complete long runs between cáp subsystems. It is a significant step-function và low-loss leader in the mold of the MINI141™H cáp.
415-0528-024
295272
FMAT1050N
0 đến 41 dB Step Attenuator với a 1 dB Step N cái Interface Rated Up đến 4 GHz và Up đến 5 Watts in a Push Button Design
D4S20Y-400A5-F right angle plug PCB w. housing
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.