Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
12 GHz
Giao diện
4.3-10
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 4.3-10 |
|---|---|
| Giao diện | 4.3-10 |
| Giao diện | 12 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Standard side 1 | IEC 61169-54 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / bạc Plating |
| Outer conductor | Bronze / bạc Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Fastening nut | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
Show 11 more specs
| Standard side 2 | IEC 61169-54 |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.076 kg |
| Mating cycles | 100 |
| Operation temperature | -55 °C ... 90 °C |
| Cấp bảo vệ IP | Mated / IP68 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85064169 hiện bao gồm: 4.3-10 · 12 GHz. Frequency is listed as 12 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of Mated / IP68. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
1731120119
22542173
Single packaging
22640623
Single packaging
22642451
HUBER+SUHNER N đầu nối perform đến a maximum frequency of up đến 18 GHz, depending on the đầu nối và cáp loại.
22550181
Attenuators are used đến reduce the power of a signal không có causing distortion of its waveform. They are used in many test và measurement và communication applications.
SC4945
7 / 16 DIN đực (phích cắm) đầu nối cho 0.240 inch, LMR-240, LMR-240-DB, LMR-240-UF, RG8X, B7808A cáp, bấm / Non-hàn tiếp điểm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.