Chi tiết sản phẩm
Sucoform hand-formable microwave cables have a tin-soaked copper braid for the outer conductor, giving them outstanding hand-formability and a distinct mechanical advanatage over semi-rigid cables
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω +/-2Ω
Tần số
≤ 40 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω +/-2Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | ≤ 40 GHz |
| Centre conductor | Copper, Silver plated |
| Dielectric | Low density fluorine polymer |
| Outer conductor | Copper, Tin plated |
| Capacitance | 83.5 pF/m |
| Velocity of signal propagation | 80 % |
| Signal delay | 4.2 ns/m |
| Screening effectiveness | 100 dB at frequency 0.1 GHz ... 18GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
| Outer conductor resistance | 39 Ω/km |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 0.34 kVrms |
Show 12 more specs
| Phase vs temperature | 400 ppm within the temperature range -55 ... 125 °C |
|---|---|
| Phaase vs bending | 5 °/GHz |
| Test voltage (50 Hz/1 min) | ≤ 0.75 kVrms |
| Weight | approx. 16 g/m |
| Static bending radius | ≥ 6 mm |
| Dynamic bending radius | < 20 mm |
| Operation temperature | -65 °C ... 200 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907/2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85030751: 50 Ω +/-2Ω · ≤ 40 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω +/-2Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 40 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
4850.26
Circular DIN đầu nối DIN ổ cắm 6 cực Gắn bảng
17PP048-EX
DIN đầu nối DIN 6 chân GRAY
C091-31W008-200-2
Circular DIN đầu nối đực ổ nối 8 WAY
L717SDE09PACCH4R
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB, Stamped Signal 3A, Góc vuông PCB Xuyên lỗ, FP=1.2 mm (.0.047in), 9 chân, Flash vàng, Bright thiếc Shell+Grounding Dimples, 4-40 Rear Insert, Ground Tab với Boardlock
L17SM215SB51R
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB, Góc vuông tiêu chuẩn mật độ SMT, 15 ổ cắm, Bright thiếc Shell, Flash vàng, V1 Grounding Tab+LIF Boardlock (PCB=1.6cm), 4-40 Front Screwlock Installed, Tape và cuộn 100pcs
L717HDD78PD1CH3FC309
Đầu nối D-Sub mật độ cao D-SUB, Stamped Signal 3A, Góc vuông PCB Xuyên lỗ, FP=8.89 mm (.350"), 78 chân, Bright thiếc Shell+Grounding Dimples, 0.76 m (30 in) vàng, M3 Removable Front Screwlock, Ground Tab với Boardlock
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.