Chi tiết sản phẩm
Diplexer for railway applications. Combines 5 GHz W-LAN & WiMAX to other DAS services.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
80 MHz ... 2690 MHz
Giao diện
N
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | N |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 80 MHz ... 2690 MHz |
| Giới tính đầu nối | jack (female) |
| Port desigination | J2 |
| Return loss | ≥ 17 dB |
| Insertion loss | ≤ 0.8 dB |
| Composit power max | 50 W |
| Intermodulation distortion | ≤ -150 dBc |
| @ 2 x carrier power | 43 dBm |
| Band to band | Port to Port Isolation |
Show 15 more specs
| value | > 50 dB |
|---|---|
| Remarks | (trivalent chromates for conversion coating) |
| J1 to J2 Isolation | >50dB in band except near cross over |
| Isolation J1 to J2 for 2680 - 2690 MHz and 3300 - 3330 MHz band | Isolation>47 dB_x000D_ Isolation J1 to J2: >47 dB 5850-6000 MHz |
| Passband J1 to J3 | 3'300 - 6'000 MHz_x000D_ Passband J2 to J3: 80 - 2'690 MHz_x000D_ VSWR, all ports: < 1.3:1_x000D_ Intermod. Distortion: < 150dBc (test with 2x +43 dBm tones)_x000D_ J2-J3 Power Rating: 50W avg. max, DC of<1A_x000D_ J1-J3 Power Rating: 5W avg. max, no DC path |
| Weight | 0.382 kg |
| Width | 133.07 mm |
| Height | 37.91 mm |
| Depth | 61.54 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Conversion coating |
| Environment (application) | Indoor |
| Operation temperature | -40 °C ... 80 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 80 °C |
| Transport temperature | -40 °C ... 80 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP64 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85029273: N · 50 Ω · 80 MHz ... 2690 MHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 80 MHz ... 2690 MHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Aluminium / Conversion coating. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ IP64. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
MWDM5L-15PCBRR3-.125
Đầu nối D-Sub Micro-D
DCMV-21HA4P-N-K127
Đầu nối D-Sub tiếp điểm hỗn hợp Combo D dòng: D-Subminiature offering mixed layouts
747275-4
Dụng cụ và phụ kiện D-Sub cáp STRESS RLF 9P
550S001M4R3K1L
Vỏ sau D-Sub EMI / RFI SPLT BS SIDE FRNT MT EMI STRN RLF
190-009-113L007
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn 9 p m Góc vuông 0.098 g / f- thiếc tails 0.120 hole
415-0075-048
RF Cụm cáp Góc vuông phích cắm-thẳng BLKHD JK RG-142 48"
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.