Chi tiết sản phẩm
Combines W-LAN và Cellular on same Distributed Antenna System
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
2400 GHz ... 2500 GHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | N |
| Tần số (tối đa) | 2400 GHz ... 2500 GHz |
| Port desigination | J1 |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Return loss | ≥ 17 dB |
| Insertion loss | ≤ 0.6 dB |
| Composit power max | 8 W |
| Intermodulation distortion | ≤ -153 dBc |
| @ 2 x carrier power | 43 dBm |
| Remarks | DC Path - Passband J1 đến J3: Isolated_x000D_ DC Path - Passband J2 đến J3: 2A Max_x000D_ J1 đến J2 Isolation: > 50dB_x000D_ VSWR, all ports: < 1.3: 1_x000D_ Intermod. Distortion: < 150dBc typical (test với 2x +43 dBm tones)_x000D_ *DC path: DC đến 20 MHz |
Show 10 more specs
| Weight | 0.9 kg |
|---|---|
| Width | 122.22 mm |
| Height | 32.26 mm |
| Depth | 179.71 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Passivated |
| Environment (application) | Indoor |
| Operation temperature | 0 °C ... 50 °C |
| Storage temperature | 0 °C ... 50 °C |
| Transport temperature | 0 °C ... 50 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP64 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85029272 hiện bao gồm: N · 2400 GHz ... 2500 GHz. Frequency is listed as 2400 GHz ... 2500 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Passivated. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP64. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
BMZ015-000E plastic housing jack
1731072003
217706
BMA8162SD-0316
BMA jack 2 hole flange cho RD316,RD316-FEP; 3 GHz VSWR1.2
FMCN5170
BNC cái Commercial Grade PCB đầu nối Xuyên lỗ hàn Attachment
FMCN44222
RF PCB đầu nối, SSMA cái Góc vuông đầu nối hàn Attachment Xuyên lỗ PCB, .200 inch x .067 inch Hole Spacing
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.