Chi tiết sản phẩm
4.8 db Hybrid coupler supporting frequency range from 0.694 GHz - 0.8GHz, 0.8 GHz - 2.5 GHz to 2.5 GHz - 2.7 GHz. A 3x3 hybrid combiner is a network which combines up to three inputs
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
0.694 GHz ... 0.8GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0.694 GHz ... 0.8GHz |
| Return loss | > 20 dB |
| Insertion loss | 0.2 dB |
| Cơ chế ghép nối | 4.8 dB |
| Cơ chế ghép nối | +/- 1.3 dB |
| Isol. between input ports | 25 dB |
| Isol. between output ports | 25 dB |
| Composit power max | 150 W |
| Peak envelope power | 3000 W |
| Intermodulation distortion | < -161 dBc |
| @ 2 x carrier power | 43 dBm |
Show 10 more specs
| Weight | 1.1 kg |
|---|---|
| Width | 81.4 mm |
| Height | 37.6 mm |
| Depth | 173.9 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Passivated |
| Environment (application) | Indoor |
| Operation temperature | -35 °C ... 65 °C |
| Storage temperature | -35 °C ... 65 °C |
| Transport temperature | -35 °C ... 65 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP64 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85029248: 50 Ω · 0.694 GHz ... 0.8GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 0.694 GHz ... 0.8GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Aluminium / Passivated. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ IP64. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
031-5137-RFP10
BNC Straight Twist On Plug RG-58 RG-141 Times LMR-195 50 Ohm
745079-4
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn HD-20 37P ổ cắm
02S12S-000S4
RF đầu nối Accessories SHORT
095-850-185-006
RF Cụm cáp HD-BNC SP / HD-BNC SP RG-316 50 Ω 6 In
67489-0002
I / O đầu nối SERIAL ATA SIGNAL C AL ATA SIGNAL cáp
173111-0413
Vỏ sau D-Sub FCT HOOD
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.