Chi tiết sản phẩm
Diplexer cho railway applications. Combines Wi-Fi 2.4 GHz và Wi-Fi 5 GHz với the cellular bands 80 MHz till 2170 MHz
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
2400 MHz ... 2500 MHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | N |
| Tần số (tối đa) | 2400 MHz ... 2500 MHz |
| Port desigination | J1 |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Return loss | ≥ 15 dB |
| Insertion loss | ≤ 1 dB |
| Composit power max | 10 W |
| Band to band | Band 1 đến Band 3 |
| value | ≥ 35 dB |
| Remarks | Typical loss J1-J3: _x000D_ 0.5 dB (2.4 - 2.5 GHz) và 0.25 dB (4.9 - 5.85 GHz) |
Show 12 more specs
| Typical loss J2-J3 | 0.2 dB |
|---|---|
| DC path J1-J3 | none_x000D_ DC path J2-J3: < 2.5 A |
| Weight | 0.365 kg |
| Width | 84.1 mm |
| Height | 32.4 mm |
| Depth | 82.1 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Passivated |
| Environment (application) | Indoor |
| Operation temperature | 0 °C ... 55 °C |
| Storage temperature | 0 °C ... 55 °C |
| Transport temperature | 0 °C ... 55 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP64 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85029235 hiện bao gồm: N · 2400 MHz ... 2500 MHz. Frequency is listed as 2400 MHz ... 2500 MHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Passivated. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP64. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85192386
HUBER+SUHNER N đầu nối perform đến a maximum frequency of up đến 18 GHz, depending on the đầu nối và cáp loại.
SM9130
BNC T bộ chuyển đổi cái (jack) đực (phích cắm) cái (jack), niken mạ đồng thau Body, cao Temp
SA6DFDF100W-10
10 dB Fixed Attenuator 7 / 16 cái (jack) đến 7 / 16 cái (jack) Directional Up đến 6 GHz Rated đến 100 Watts, Heatsink Body, 1.45 VSWR
UHF3200-8DFB
UHF phích cắm kẹp cho 8DFB; 300 MHz VSWR1.2
23033280
rời packaging
SA4N251-30
30 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 4 GHz Rated đến 25 Watts, Heatsink Body, 1.25 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.