Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
6 GHz
Giao diện
MFBX
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | MFBX |
|---|---|
| Giao diện | 6 GHz |
| Giao diện | through holes |
| Giới tính | Jack |
| Standard | HUBER+SUHNER MFBX |
| Đầu nối kết thúc | đồng thau / SUCOPRO Plating |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPRO Plating |
| Body | PA (Polyamide) |
| Insulator | LCP (Liquid crystal polymer) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.003255 kg |
| Mating cycles | 50 |
Show 8 more specs
| Height above PCB HA | 6.36 mm |
|---|---|
| Height of stand off HS | 0.5 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 155 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85025490 hiện bao gồm: MFBX · 6 GHz · through holes. Frequency is listed as 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as through holes. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC0206401
SMA đực (phích cắm) đến N cái (jack) cáp LMR-400 Coax Up đến 2.5 GHz, 1.35 VSWR với Times Microwave đầu nối
SC9483
MCX jack (cái) PCB đầu nối Gắn bề mặt, hàn
FMCA3298
Low Loss N cái Bulkhead đến SMA đực cáp TCOM-240 Coax với Times Microwave Components
732510033
TNC3200AS-0L142
TNC phích cắm hàn kẹp cho LL142, 5005 cáp; 18 GHz VSWR1.2
N31EZA-L400
N phích cắm bấm cho JBY400,LMR400; 6 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.