Chi tiết sản phẩm
RADOX® RF coax cáp are designed specifically cho rail applications và are fully compliant với European industry standards. RADOX® RF cáp replace tiêu chuẩn RG, while being smoke và flame resistant.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 6 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 6 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng, bạc mạ |
| Dielectric | SPEX (Crosslink Foam PE) |
| Outer conductor | đồng, bạc mạ |
| Giới tính đầu nối | RADOX EM104 |
| Trở kháng | 50 Ω + / -2Ω |
| Điện dung | 101.4 pF / m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5.03 ns / m |
| Screening effectiveness | 81 dB at frequency 0.1 GHz ... 6 GHz |
| Insulation resistance | 10000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 5 kVrms |
Show 11 more specs
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 10 kVrms |
|---|---|
| Weight | approx. 203 g / m |
| Static bending radius | ≥ 50 mm |
| Repeated bending radius | 110 mm (bendings, up đến 50) |
| Dynamic bending radius | < 170 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 105 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | EN 60332-1-2 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754 |
| Smoke test | EN 61034-2 |
| UV resistance | ISO 4892-2A |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85023731 hiện bao gồm: ≤ 6 GHz. Frequency is listed as ≤ 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
191930215
84098644
Single packaging
TNC8100-0142
TNC jack bấm cho RG142,RG400; 6 GHz VSWR1.25
22651679
rời packaging
SMPM8300-9132
SMPM jack hàn Góc vuông cho 1.32 mm cáp; 6 GHz VSWR1.25
SM3072
3.5 mm đực (phích cắm) đến 2.4 mm cái (jack) bộ chuyển đổi, Passivated Thép không gỉ Body, 1.15 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.