Chi tiết sản phẩm
RADOX® RF coax cables are designed specifically for rail applications and are fully compliant with European industry standards. RADOX® RF cables replace standard RG, while being smoke and flame resistant.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω +/-2Ω
Tần số
≤ 2 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω +/-2Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | ≤ 2 GHz |
| Centre conductor | Copper |
| Dielectric | PEX (Polyethylene cross-linked) |
| Outer conductor | Copper, Silver plated |
| Giới tính đầu nối | RADOX EM104 |
| Capacitance | 101 pF/m |
| Velocity of signal propagation | 66 % |
| Signal delay | 5.03 ns/m |
| Screening effectiveness | 41 dB at frequency 0.001 GHz ... 2GHz |
| Insulation resistance | 10000000 MΩ*m |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 5 kVrms |
Show 11 more specs
| Test voltage (50 Hz/1 min) | ≤ 10 kVrms |
|---|---|
| Weight | approx. 168 g/m |
| Static bending radius | ≥ 50 mm |
| Repeated bending radius | 100 mm (bendings, up to 50) |
| Dynamic bending radius | < 150 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 105 °C |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Flame propagation standard | EN 60332-1-2 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. standard IEC 60754 |
| Smoke test | EN 61034-2 |
| UV resistance | ISO 4892-2A |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85023730: 50 Ω +/-2Ω · ≤ 2 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω +/-2Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 2 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
R223555000
MMBX / THREAD-IN ổ nối FRONT lắp
RJE721881273
Đầu nối mô-đun / Đầu nối Ethernet RJ45 CAT5E Recessed LEDs
MWDM2L-100PCBSR6U-.250
Đầu nối D-Sub Micro-D
59S2LQ-40MT5-E_1 right angle plug PCB w. housing
N39T30-L400-
N phích cắm Góc vuông đến TNC phích cắm using JBY400
156-1409-E
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB bấm cái 9P thiếc SHELL PLATING
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.