Chi tiết sản phẩm

2-Way Power Splitter supporting frequency range 0.698 GHz - 2.7 GHz. This Wilkinson style power divider has been designed cho 10W low power applications where output isolation is preferable over lowest possible loss

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

85015454

Trở kháng

50 Ω

Tần số

0.698 GHz ... 2.7 GHz

Giao diện

N

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

85015454 product photo

85015454 product photo

Specifications

Specifications for 85015454
Giao diệnN
Trở kháng50 Ω
Tần số (tối đa)0.698 GHz ... 2.7 GHz
Port desiginationInput 1
Giới tínhJack (Cái)
Return loss input port> 19 dB
Return loss output port> 19 dB
Splitter loss3 dB
Insertion loss< 0.4 dB
Isol. between output ports20 dB
Amplitude tracking btw. output port0.3 dB
Composit power max10 W
Show 9 more specs
Weight0.185 kg
Width46 mm
Height26 mm
Depth61 mm
Housing material and surface treatmentAluminium / Passivated
Environment (application)Indoor
Operation temperature-40 °C ... 75 °C
Storage temperature-40 °C ... 75 °C
Cấp bảo vệ IPIP52

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 85015454 hiện bao gồm: N · 50 Ω · 0.698 GHz ... 2.7 GHz. Impedance is listed as 50 Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 0.698 GHz ... 2.7 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Passivated. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP52. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.