Chi tiết sản phẩm
2m
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
blunt cut
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | blunt cut |
|---|---|
| Giao diện | G50 / 125-OM4 |
| Assembly family | LC Pigtail |
| Application Area | Indoor |
| Fiber quantity | 1 |
| Flammability rating | UL 94 V-0 |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Boot colour | Heather violet |
| Performance class H+S | M |
| Polishing | UPC |
| Insertion loss 97% | ≤ 0.15 dB |
| Insertion loss typical | ≤ 0.08 dB |
Show 14 more specs
| Return loss | ≥ 35 dB |
|---|---|
| Cấp bảo vệ IP | Tube |
| Outer tube diameter | 1 x 0.9 mm |
| Steel armoring | LSFH |
| Giới tính đầu nối | LSFH |
| Tensile strength during installation | 20 N |
| Tensile strength in service | 10 N |
| Min. bending radius during installation | 25 mm |
| Min. bending radius in service | 25 mm |
| Crush resistance during installation | 1000 N / dm |
| Crush resistance in service | 500 N / dm |
| Loại | 2m |
| Identifier | PT01_LCMS_0000_O409E_02.0_L0 |
| Product code | PT01_LCMS_0000_O409E_XX.X_M0 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 84151045 hiện bao gồm: blunt cut. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as LSFH. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SMA33AT-0141
SMA phích cắm hàn với anti torque design cho RG402; 27 GHz VSWR1.25
FMCA10039
Low Loss SMA đực đến SMA cái Bulkhead cáp LMR-100 Coax
92602176
The 24 fiber Quicklock-Outdoor đầu nối integrates the MTP ferrule technology into the mechanical reliability of the market proven RF QN-Interface.
22643723
PC 7 đầu nối (7.0 mm tiêu chuẩn) are precision đầu nối cho use in microwave applications up đến 18 GHz
191440026
80392249
MICROBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.