Chi tiết sản phẩm
2-Way Power Splitter supporting frequency range 380-2700 MHz
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
0.38 GHz ... 2.7 GHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 0.38 GHz ... 2.7 GHz |
| Port desigination | Input 1 |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Return loss input port | > 17 dB |
| Return loss output port | > 17 dB |
| Splitter loss | 3 dB |
| Insertion loss | < 0.8 dB |
| Isol. between output ports | 20 dB |
| Amplitude tracking btw. output port | 0.3 dB |
| Composit power max | 10 W |
Show 9 more specs
| Weight | 0.37 kg |
|---|---|
| Width | 87 mm |
| Height | 19.6 mm |
| Depth | 102 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Passivated |
| Environment (application) | Indoor |
| Operation temperature | -30 °C ... 60 °C |
| Storage temperature | -30 °C ... 60 °C |
| Transport temperature | -30 °C ... 60 °C |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 84104565 hiện bao gồm: N · 50 Ω · 0.38 GHz ... 2.7 GHz. Impedance is listed as 50 Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 0.38 GHz ... 2.7 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Passivated. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
22640053
Single packaging
22649818
BMA blind mate đầu nối open up special dimensions in microwave applications up đến 18 GHz
FMC2828315LF
Góc vuông SMC phích cắm đến Góc vuông SMC phích cắm cáp RG-316 Coax với LF hàn
734154296
FMCA3131
N cái 4 Hole Flange đến N cái 4 Hole Flange cáp Tinned nhôm RG401 loại .250 Coax
FMTR1035F
4.3-10 cái (jack) Termination (Load) 100 Watts cao Power đến 2.7 GHz, Low PIM Black Anodized nhôm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.