Chi tiết sản phẩm
PE-LD (Low-mật độ polyethylene)
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 10 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 10 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng clad nhôm |
| Dielectric | SPE (Foamed Polyethylene) |
| Outer conductor | đồng |
| Giới tính đầu nối | PE-LD (Low-mật độ polyethylene) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -1Ω |
| Điện dung | 80.3 pF / m |
| Inductance | 0.2 µH / m |
| Velocity of signal propagation | 81 % |
| Screening effectiveness | 120dB |
| Insulation resistance | 5000 MΩ*km |
| Inner conductor resistance | 2.9 Ω / km |
Show 15 more specs
| Outer conductor resistance | 3.9 Ω / km |
|---|---|
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.27 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 2.5 kVrms |
| Weight | approx. 200 g / m |
| Static bending radius | ≥ 25 mm |
| Repeated bending radius | 50 mm (bendings, up đến 15) |
| Tensile strength | 700 N |
| Operation temperature | -55 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -40 °C ... 60 °C |
| CPR class | Fca |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754-1 |
| UV resistance | ISO 4892-2 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 84099336 hiện bao gồm: ≤ 10 GHz. Frequency is listed as ≤ 10 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
144493
FMCA2895
BNC cái đến BNC cái cáp Tinned đồng RG402 loại .141 Coax
BMK12A-1M4Z1 straight jack
BW-S40W20+
FMAD1743
SMP cái (jack) đến SMP cái (jack) Spring-loaded bộ chuyển đổi (Bullet), L=1.00 inch
732870753
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.