Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
40 GHz
Giao diện
MXP
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | MXP |
|---|---|
| Giao diện | 40 GHz |
| Giao diện | chân-in-hole / SMT |
| Giới tính | Plug |
| Standard | HUBER+SUHNER MXP STD (Patent US 8,360,807) |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / SUCOPRO Plating |
| Outer conductor | Bronze / SUCOPRO Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPRO Plating |
| Insulator | PEEK (Polyether-etherketone) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 20 dB |
| Tần số (tối đa) | 12 dB |
Show 10 more specs
| Weight | 0.0071 kg |
|---|---|
| Mating cycles | 500 |
| Number of printlegs | others |
| Height above PCB HA | 6.8 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 85 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 84091435 hiện bao gồm: MXP · 40 GHz · chân-in-hole / SMT. Frequency is listed as 40 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as chân-in-hole / SMT. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMAD1654
cao Temperature bộ chuyển đổi 2.92 mm đực đến 1.85 mm cái, 40 GHz VSWR1.15, MIL-STD 348B với Thép không gỉ Body
SA18S5W-30
30 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Up đến 18 GHz Rated đến 5 Watts, Heatsink Body, 1.35 VSWR
733005090
2477337-1
22644382
rời packaging
22643959
Single packaging
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.