CSTONE
Danh sách RFQ

Chi tiết sản phẩm

DC blocks and DC-DC blocks provide galvanic isolation up to 18 kV. They block high amplitude and low frequency surge voltages in electric and railway lines.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

84044636

Trở kháng

50 Ω

Tần số

160 MHz to 2500 MHz

Giao diện

Port 1: N jack (female)

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian giao hàng: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
  • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

84044636 product photo

84044636 product photo

Specifications

Specifications for 84044636
Trở kháng50 Ω
Tần số (tối đa)160 MHz to 2500 MHz
Tần số (tối đa)300 MHz ... 2500 MHz
Kiểu lắpMH110 (bulkhead mounting)
Main path connectorsPort 1: N jack (female)
Port 2Copper Beryllium Alloy / Gold Plating (without Nickel underplating)
Kiểu lắpPort 2
Housing material / platingPOM (Polyoxymethylene)
Đầu nối kết thúcPort 1: Brass / Gold Plating (without Nickel underplating)
Return loss typical≥ 26.44 dB
Insertion loss typical≤ 0.1 dB
CW power frame≤ 500 W
Show 23 more specs
Peak power frame≤ 1000 W
Low PIM-150 dBc typ.
Galvanic isolation inner conductorYes
Galvanic isolation outer conductorYes
Blocking voltage center conductor≤ 4000 V DC
Blocking voltage outer conductor≤ 4000 V DC
Leakage current≤ 5 µA
Test voltage5000 V
Test leakage current max10 µA
Insertion loss≤ 0.1 dB
Power avg. / peak≤500 W / ≤1000 W
Weight471 g
Operation temperature-40 °C ... 85 °C
Storage temperature-40 °C ... 85 °C
Cấp bảo vệ IPIP65
Thermal shock accordingMIL-STD-202, Method 107, Cond. B
Vibration accordingMIL-STD-202, Method 204, Cond. D
Moisture resistance accordingMIL-STD-202, Method 106
DirectiveRoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863
RatingContains one or more SVHC >0,1%
Exemptions6c
RegulationREACH 1907/2006 Article 33 SVHC
DetailsCAS: 7439-92-1 Lead

Mô tả

Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 84044636: Port 1: N jack (female) · 50 Ω · 160 MHz to 2500 MHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 160 MHz to 2500 MHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Kiểu lắp đặt được ghi là MH110 (bulkhead mounting). Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là POM (Polyoxymethylene). Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ IP65. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.

Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.