Chi tiết sản phẩm
DC blocks and DC-DC blocks provide galvanic isolation up to 18 kV. They block high amplitude and low frequency surge voltages in electric and railway lines.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
160 MHz to 2500 MHz
Giao diện
Port 1: N jack (female)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 160 MHz to 2500 MHz |
| Tần số (tối đa) | 300 MHz ... 2500 MHz |
| Kiểu lắp | MH110 (bulkhead mounting) |
| Main path connectors | Port 1: N jack (female) |
| Port 2 | Copper Beryllium Alloy / Gold Plating (without Nickel underplating) |
| Kiểu lắp | Port 2 |
| Housing material / plating | POM (Polyoxymethylene) |
| Đầu nối kết thúc | Port 1: Brass / Gold Plating (without Nickel underplating) |
| Return loss typical | ≥ 26.44 dB |
| Insertion loss typical | ≤ 0.1 dB |
| CW power frame | ≤ 500 W |
Show 23 more specs
| Peak power frame | ≤ 1000 W |
|---|---|
| Low PIM | -150 dBc typ. |
| Galvanic isolation inner conductor | Yes |
| Galvanic isolation outer conductor | Yes |
| Blocking voltage center conductor | ≤ 4000 V DC |
| Blocking voltage outer conductor | ≤ 4000 V DC |
| Leakage current | ≤ 5 µA |
| Test voltage | 5000 V |
| Test leakage current max | 10 µA |
| Insertion loss | ≤ 0.1 dB |
| Power avg. / peak | ≤500 W / ≤1000 W |
| Weight | 471 g |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 |
| Thermal shock according | MIL-STD-202, Method 107, Cond. B |
| Vibration according | MIL-STD-202, Method 204, Cond. D |
| Moisture resistance according | MIL-STD-202, Method 106 |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907/2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 84044636: Port 1: N jack (female) · 50 Ω · 160 MHz to 2500 MHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 160 MHz to 2500 MHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Kiểu lắp đặt được ghi là MH110 (bulkhead mounting). Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là POM (Polyoxymethylene). Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ IP65. Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMAT7429-0
0 dB Fixed Attenuator 2.92mm Male (Plug) to 2.92mm Female (Jack) Up to 40 GHz Rated to 0.5 Watts, Passivated Stainless Steel Body, 1.3 VSWR
N3100BA-0059
N plug crimp for RG59
RJE7248813R2
Đầu nối mô-đun / Đầu nối Ethernet RJ45 CAT5E Recessed LEDs
1484516-1
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục 2058-8012-92 SMA
9663126600
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB SV FEM SSDP ANG73-254 25P
095-700-38-M100
SMB Straight Plug to SMB Straight Plug RG-58 50 Ohm 1 M
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.