Chi tiết sản phẩm
rời packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
12.4 GHz
Giao diện
MMBX
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | MMBX |
|---|---|
| Giao diện | MMBX |
| Giao diện | 12.4 GHz |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Standard side 1 | HUBER+SUHNER-MMBX |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / SUCOPRO Plating |
| Outer conductor | Bronze / SUCOPRO Plating |
| Body | Bronze / SUCOPRO Plating |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Standard side 2 | HUBER+SUHNER-MMBX |
| Trở kháng | 50 Ω |
Show 9 more specs
| Tần số (tối đa) | 26 dB |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 21 dB |
| Tần số (tối đa) | 12 dB |
| Weight | 0.0005 kg |
| Mating cycles | 100 |
| Operation temperature | -55 °C ... 155 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant với exemption |
| Exemptions | 6c |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 84033819 hiện bao gồm: MMBX · 12.4 GHz. Frequency is listed as 12.4 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN1684
10-32 đực (phích cắm) đầu nối cho RG178, RG196 cáp. kẹp / hàn
134-1010-005
85030363
SUCOFLEX 100 cụm offer a balance of low-loss và cao flexibility với their rotary swaged centre conductor. Ideal cho critical static và dynamic applications
1731070581
FMAT7484-20
Low PIM 20 dB Fixed Attenuator N-Type cái (jack) đến N-Type cái (jack) 0.6 GHz đến 6 GHz Rated đến 200 Watts Anodized nhôm 1.3: 1 VSWR
22648568
đồng trục inserts 1.0 / 2.3 are suitable cho the insertion of mixed layout đầu nối. These inserts feature a slide-on coupling mechanism, which ensures a short connect-disconnect time.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.