Chi tiết sản phẩm
LSFH (modified polyethylene)
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
≤ 10 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | ≤ 10 GHz |
|---|---|
| Centre conductor | đồng clad nhôm |
| Dielectric | SPE (Foamed Polyethylene) |
| Outer conductor | đồng |
| Giới tính đầu nối | LSFH (modified polyethylene) |
| Trở kháng | 50 Ω + / -1Ω |
| Điện dung | 80.3 pF / m |
| Inductance | 0.2 µH / m |
| Velocity of signal propagation | 83 % |
| Signal delay | 4 ns / m |
| Screening effectiveness | 120dB |
| Insulation resistance | 5000 MΩ*km |
Show 18 more specs
| Inner conductor resistance | 2.9 Ω / km |
|---|---|
| Outer conductor resistance | 3.9 Ω / km |
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.27 kVrms |
| Test voltage (50 Hz / 1 min) | ≤ 2.5 kVrms |
| Weight | approx. 200 g / m |
| Static bending radius | ≥ 25 mm |
| Repeated bending radius | 50 mm (bendings, up đến 15) |
| Tensile strength | 700 N |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Installation temperature | -25 °C ... 60 °C |
| CPR class | B2ca-s1a,d0,a1 |
| Flame propagation standard | IEC 60332-1 |
| Fire characteristics | free of halogenes, acc. tiêu chuẩn IEC 60754-2 |
| Smoke test | IEC 61034 |
| UV resistance | ISO 4892-2 |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Compliant |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 84020859 hiện bao gồm: ≤ 10 GHz. Frequency is listed as ≤ 10 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMHR0164
Temperature Conditioned Low Loss TNC đực đến Góc vuông N đực cáp LL142 Coax
FMHR0136
Temperature Conditioned Low Loss SMA cái đến SMA cái Bulkhead cáp LL142 Coax
FMCA100195
1.85 mm cái đến 1.85 mm cái Bulkhead cáp RG405 loại .086 Semi-Rigid Coax
BMA3105S-0223
BMA phích cắm bấm bulkhead cho RG223; 9 GHz VSWR1.25
22649805
HUBER+SUHNER N đầu nối perform đến a maximum frequency of up đến 18 GHz, depending on the đầu nối và cáp loại.
85244955
2km / 150m, 1310nm, LC / PC duplex, Single- / Multimode
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.