Chi tiết sản phẩm
Gas Discharge Tube protectors are normally delivered without gas tube. The customer can select the appropriate GDT based on its specific applications
Mã linh kiện (MPN)
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Housing material / plating | Brass / SUCOPLATE (R) Plating |
|---|---|
| CW power frame | ≤ 140 W |
| DC sparkover | 230 V, +/- 15 % (@ 100 V/s) |
| Impulse sparkover 100 V/µs | 450 V |
| Impulse sparkover 1000 V/µs | 675 V |
| Insulation resistance | > 10 GΩ (@ 100 V) |
| Glow voltage | approx. 70 V (@ 10 mA) |
| Arc voltage | approx. 10 V (@ > 1 A) |
| Glow-Arc transition current | < 0.5 A |
| Capacitance | < 1 pF (@ 1 MHz) |
| DC Holdover voltage | < 150 ms (@ 135 V) |
| Impulse discharge current | ≥ 1 operations (@ 30 kA, 8/20 µs) |
Show 8 more specs
| Alter discharge current | ≥ 1 operations (@ 65 Arms, 11 cycles) |
|---|---|
| DC current | ≤ 2.5 A at 48 V |
| Turn-off time | 20 sec. typically at 2.0 A and 25°C ambient temperature |
| Recovery time | 7 sec. at 25°C ambient temperature |
| Weight | 13.7 g |
| Operation temperature | -20 °C ... 85 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | Unmated / IP66, IP68, according to IEC 60529 (24 h of water, 1 m) |
Mô tả
MPN tham chiếu có sẵn cho 84010427; xác nhận cuối cùng phụ thuộc vào bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Brass / SUCOPLATE (R) Plating. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Danh mục cũng ghi mức kín hoặc bảo vệ Unmated / IP66, IP68, according to IEC 60529 (24 h of water, 1 m). Hãy đối chiếu với yêu cầu môi trường thực tế trong RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
A80A90-223-
SMA jack đến SMA Đảo cực jack using RG223
Microbend MR-6.5
RF Cụm cáp cụm: microbend_R cáp với đực SMA phích cắm và cái SMPM đầu nối. Length: 6.5 Inches
173110-0232
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn FCT D-SUB SDR ổ nối 25 PN SLD
990-8000-082
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn
MWDM2L-21P-6E2-18P
Đầu nối D-Sub Micro-D micro D PREWIRED CON 21CNT chân #26AWG
2965481
Automotive đầu nối đực thiếc mạ CBL RANG 2.40-2.03 mm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.