CSTONE
Danh sách RFQ

Chi tiết sản phẩm

Sucoform hand-formable microwave cables have a tin-soaked copper braid for the outer conductor, giving them outstanding hand-formability and a distinct mechanical advanatage over semi-rigid cables

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

84003502

Trở kháng

50 Ω +/-2Ω

Tần số

≤ 33 GHz

cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất

cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.

Cáp RF tùy chỉnh theo bản vẽ →
WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian giao hàng: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
  • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Hình ảnh

Bấm để phóng to.

Hình ảnh sản phẩm

84003502 product photo

84003502 product photo

Specifications

Specifications for 84003502
Trở kháng50 Ω +/-2Ω
Tần số (tối đa)≤ 33 GHz
Centre conductorCopper, Silver plated
DielectricPTFE (Polytetrafluoroethylene)
Outer conductorCopper, Tin plated
Giới tính đầu nốiLSFH (modified polyethylene)
Capacitance92 pF/m
Velocity of signal propagation71 %
Signal delay4.7 ns/m
Screening effectiveness100 dB at frequency 0.1 GHz ... 4GHz
Insulation resistance100000000 MΩ*m
Inner conductor resistance25 Ω/km
Show 13 more specs
Outer conductor resistance18 Ω/km
Operating Voltage (at sea level)≤ 1.9 kVrms
Test voltage (50 Hz/1 min)≤ 5 kVrms
Weightapprox. 55 g/m
Static bending radius≥ 8 mm
Repeated bending radius40 mm (bendings, up to 50)
Operation temperature-40 °C ... 85 °C
Installation temperature-20 °C ... 60 °C
Flame propagation standardIEC 60332-2
Fire characteristicscontains halogene
DirectiveRoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863
RatingFree of SVHC >0,1%
RegulationREACH 1907/2006 Article 33 SVHC

Mô tả

Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 84003502: 50 Ω +/-2Ω · ≤ 33 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω +/-2Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 33 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.

Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Đầu nối tương tự

Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.