Chi tiết sản phẩm

Linh kiện RF — yêu cầu báo giá

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

8341-40001

Tần số

70 GHz

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

8341-40001 product photo

8341-40001 product photo

Specifications

Specifications for 8341-40001
Tần số (tối đa)70 GHz
HướngThẳng
Dòng RFNanoRF
Giới tínhJack (Cái)
Cơ chế ghép nốiPush-on
Dạng lắpSnap-in
Số cổngSingle
Kiểu kết cuốiHàn
FinishVàng
Loại cáp0.047 Flexible Coax
FamilySOSA Aligned, VITA 67
Trở kháng50 Ohm
Show 13 more specs
Dielectric withstanding Voltage250 VRMS
Shielding Effectiveness≥ -140 dB, 3 MHz đến 30 MHz, ≥ -120 dB, 30 MHz đến 3.0 GHz ≥ -100 dB, 3.0 GHz đến 30 GHz ≥ -90 dB, 30 đến 67.0 GHz
Chu kỳ ghép nối500
Insertion Force2.5 lbs (per tiếp điểm)
Withdrawal Force0.315 lbs
Temperature Rating-55°C đến +125°C
Corrosion (salt spray)MIL-STD-202, Method 101, Condition B
VibrationMIL-STD-202, Method 204, Condition D
ShockMIL-STD-202, Method 213, Condition I
Thermal ShockMIL-STD-202, Method 107, Condition B
Moisture ResistanceMIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B
Barometric Pressure (Altitude)MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft.
Loại sản phẩmĐầu nối

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 8341-40001 hiện bao gồm: 70 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 70 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.