Chi tiết sản phẩm
Linh kiện RF — yêu cầu báo giá
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
70 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | 70 GHz |
|---|---|
| Hướng | Thẳng |
| Dòng RF | NanoRF |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Cơ chế ghép nối | Push-on |
| Dạng lắp | Snap-in |
| Số cổng | Single |
| Kiểu kết cuối | Hàn |
| Finish | Vàng |
| Loại cáp | 0.047 Flexible Coax |
| Family | SOSA Aligned, VITA 67 |
| Trở kháng | 50 Ohm |
Show 13 more specs
| Dielectric withstanding Voltage | 250 VRMS |
|---|---|
| Shielding Effectiveness | ≥ -140 dB, 3 MHz đến 30 MHz, ≥ -120 dB, 30 MHz đến 3.0 GHz ≥ -100 dB, 3.0 GHz đến 30 GHz ≥ -90 dB, 30 đến 67.0 GHz |
| Chu kỳ ghép nối | 500 |
| Insertion Force | 2.5 lbs (per tiếp điểm) |
| Withdrawal Force | 0.315 lbs |
| Temperature Rating | -55°C đến +125°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Loại sản phẩm | Đầu nối |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 8341-40001 hiện bao gồm: 70 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 70 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
732760340
73386-0253
SMB3900-0006
2 Watt 50 Ω SMB phích cắm termination 4 GHz VSWR1.2
FMC00187
BNC đực đến BNC cái Bulkhead cáp RG-223 Coax với Heat Shrink
TC-400-BM
BNC đực (phích cắm) đầu nối cho LMR-400 cáp, bấm / hàn, niken mạ đồng thau Body, Length 1.69 In
734153870
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.