Chi tiết sản phẩm
phích cắm, đực chân đầu nối; configuration: thẳng bấm; impedance 50 Ω; frequency 11 GHz; lắp Free Hanging (In-Line); cáp RG-8, 213
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
11 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | Threaded |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 11 GHz |
| Tần số (tối đa) | 11 GHz |
| Đầu nối kết thúc | Bấm |
| Kiểu lắp | Free Hanging (In-Line) |
| Part Number | 82-340 |
| Cấp bảo vệ IP | In Stock. Alternative Models Available. |
| Lifecycle | New From This Manufacturer |
| Delivery | DHL、UPS、FedEx、Registered Mail |
| Payment | T / T Paypal Visa MoneyGram Western Union |
| More Information | 82-340 More Information |
| ECAD | Request Free CAD Models |
Show 33 more specs
| Pricing(USD) | $20.85 |
|---|---|
| Remark | Manufacturer: Connex (Amphenol RF). Rozee Is One Of The Distributors. Wide Range Of Applications. |
| Kiểu lắp | cáp, Free Hanging |
| Plating | bạc |
| Đóng gói | Rời |
| Vật liệu thân | Đồng thau |
| Mạ tiếp điểm | Vàng |
| Vật liệu cách điện | Tetrafluoroethylene |
| Max Operating Temperature | 165 °C |
| Products Category | đầu nối, Interconnects - đồng trục đầu nối (RF) |
| Qty | 3344 In Stock |
| Applications | Grid Infrastructure |
| Chiều dài | 37.7 mm |
| Cực tính | tiêu chuẩn |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Hướng | Thẳng |
| Mạ thân | niken, bạc |
| Housing Color | bạc |
| Loại đầu nối | đồng trục, đực chân, phích cắm |
| Điện áp định mức | 1.5 KV |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng thau |
| Điện trở cách điện | 5 GΩ |
| Min Operating Temperature | -65 °C |
| Model Number | 82-340 |
| Loại sản phẩm | đồng trục đầu nối (RF) |
| Category | đồng trục đầu nối (RF) |
| Tần số tối đa | 11 GHz |
| Application | Grid Infrastructure |
| Electrical Rating | 1.5 KV |
| Loại cáp | RG-8, 213 |
| Hoàn thiện thân | bạc |
| Operating Temperature | -65°C~165°C |
| Signal Performance | 0.15dB |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 82-340: 11 GHz · cáp, Free Hanging · Bấm. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Bấm. Tần số được ghi là 11 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Kiểu lắp đặt được ghi là cáp, Free Hanging. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
MWDM2L-25S-6J2-40P
Đầu nối D-Sub Micro-D micro D PREWIRED CON 25CNT ổ cắm #26AWG
MWDM1L-21NSM
Đầu nối D-Sub Micro-D MICR D SLDRCUP CON 21CNT SZ #24 chân
KA1-MV20405M1
4 Pos. đực SIL dọc xuyên bo đầu nối Gắn bo mạch
73415-5121
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục SMP jack Góc vuông 50 Ω cho 047 kích thước Cbl
R125416460
SMA / ADJUSTABLE SQUARE FLANGE jack ổ nối với CYLINDRICAL tiếp điểm
RJHSEGE8DA1
Đầu nối mô-đun / Đầu nối Ethernet RJ45 Góc vuông có chắn với LEDs
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.