Chi tiết sản phẩm
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Giao diện
29094CR-32-24
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | MINIBEND LR (32024E) |
|---|---|
| Giao diện | 29094CR-32-24 |
| Giao diện | 29473CR-32-24-1 |
| Giao diện | REF đến REF |
| Giao diện | SMA, thẳng - phích cắm |
| Giao diện | SMP, thẳng - jack |
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Chiều dài | 4 inch |
| Trở kháng | 50 Ω |
| VSWR max | 1.45 |
| Propagation velocity | 76 % |
| Tần số (tối đa) | 19.08 dB |
Show 6 more specs
| Tần số (tối đa) | 17.69 dB |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 14.71 dB |
| Loại cáp | 2.64 mm |
| Static bending radius | 5.08 mm |
| Dynamic bending radius | 15.24 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 125 °C |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 80337488 hiện bao gồm: 29094CR-32-24 · 18 GHz. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
734152060
SA750S
1 đến 65 dB Step Attenuator BNC cái đầu nối Rated Up đến 750 MHz và Up đến 1 Watt in a Button Design
84151046
2m
734152102
FMC0738316
MCX phích cắm đến BNC cái Bulkhead cáp RG316 Coax
2082-6340-06-CRYO
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.