Chi tiết sản phẩm
73158 Góc vuông Plug Không 50Ω
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50Ω
Tần số
6 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Microminiature |
|---|---|
| Giao diện | Khay |
| Giao diện | 73158 |
| Trở kháng | 50Ω |
| Tần số (tối đa) | 6 GHz |
| Giới tính đầu nối | Plug |
| Hướng | Góc vuông |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| General - Category | RF / đồng trục đầu nối |
| General - Application | RF |
| General - Product Name | MPRF |
| General - Style | cáp |
Show 6 more specs
| Loại cáp | Bấm |
|---|---|
| Physical - Keying to Mating Part | Không áp dụng |
| Physical - Net Weight | 1.165 / g |
| Kiểu lắp | Không |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| Physical - Reverse Polar | Không |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 731580031 hiện bao gồm: 50Ω · 6 GHz · Không. The catalog currently lists the configuration as: Góc vuông. Impedance is listed as 50Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as Không. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
AMS29B-40MZ5-N right angle plug PCB w. housing
FMC0103195LF
N đực đến TNC đực cáp LMR-195 Coax với LF hàn
731000033
SA18TFTF50W-10
10 dB Fixed Attenuator TNC cái (jack) đến TNC cái (jack) Directional Up đến 18 GHz Rated đến 50 Watts, Heatsink Body, 1.6 VSWR
BNC3300-9085
BNC phích cắm hàn Góc vuông cho RG405; 3.5 GHz VSWR1.2
SM3517
4 Hole Flange N cái (jack) đến BNC đực (phích cắm) bộ chuyển đổi, niken mạ đồng thau Body, 1.2 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.