Chi tiết sản phẩm
73158 Góc vuông Plug Không 50Ω
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50Ω
Tần số
6 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Microminiature |
|---|---|
| Giao diện | Khay |
| Giao diện | LMR-100, RG-174, RG-188, RG-316 |
| Giao diện | 73158 |
| Trở kháng | 50Ω |
| Tần số (tối đa) | 6 GHz |
| Giới tính đầu nối | Plug |
| Hướng | Góc vuông |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| General - Category | RF / đồng trục đầu nối |
| General - Application | RF |
| General - Product Name | MPRF |
Show 6 more specs
| General - Style | cáp |
|---|---|
| Loại cáp | Bấm |
| Physical - Keying to Mating Part | Không áp dụng |
| Kiểu lắp | Không |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| Physical - Reverse Polar | Không |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 731580030 hiện bao gồm: 50Ω · 6 GHz · Không. The catalog currently lists the configuration as: Góc vuông. Impedance is listed as 50Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as Không. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SA3S5W-03
3 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Up đến 3 GHz Rated đến 5 Watts, đồng thau Body, 1.25 VSWR
C8200B-0213
C jack kẹp cho RG213
FMC0142405LF
N đực đến Góc vuông N đực cáp LMR-400-UF Coax với LF hàn
FMCN1178
Góc vuông TNC cái (jack) đầu nối hàn Cup Terminal 4 Hole Flange (Gắn bảng), hàn
FMC0417315
Góc vuông SMA đực (phích cắm) đến Góc vuông MCX phích cắm (đực) cáp RG-316 Coax Up đến 3 GHz, 1.35 VSWR
22543548
Single packaging
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.