Chi tiết sản phẩm
73412 Thẳng Plug Không Không áp dụng
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
Không áp dụng
Tần số
Không áp dụng
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Large |
|---|---|
| Giao diện | Bag |
| Giao diện | Various |
| Giao diện | 73412 |
| Trở kháng | Không áp dụng |
| Tần số (tối đa) | Không áp dụng |
| Giới tính đầu nối | Plug |
| Hướng | Thẳng |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| General - Category | RF / đồng trục đầu nối |
| General - Application | Telecommunications / Networking, RF |
| General - Product Name | 48 Volt Power đầu nối |
Show 6 more specs
| General - Style | cáp |
|---|---|
| Loại cáp | kẹp |
| Physical - Keying to Mating Part | có |
| Kiểu lắp | Không |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| Physical - Reverse Polar | Không |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 731420240 hiện bao gồm: Không áp dụng · Không áp dụng · Không. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Impedance is listed as Không áp dụng. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as Không áp dụng. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as Không. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85177203
Single packaging
SMC292-0853
2.92 mm đực (phích cắm) đầu nối cho RG405, RG405 Tinned, .086 SR cáp, hàn, vàng mạ Đồng berili Body, Length 0.33 In
733660018
FMC1938315
Góc vuông MMCX phích cắm đến BNC cái Bulkhead cáp RG-316 Coax
1731070527
458072
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.