Chi tiết sản phẩm
73141 Thẳng 10 Jack có 50Ω
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50Ω
Tần số
11 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Medium |
|---|---|
| Giao diện | Khay |
| Giao diện | 73141 |
| Trở kháng | 50Ω |
| Tần số (tối đa) | 11 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack |
| Hướng | Thẳng |
| Kiểu lắp | Không áp dụng |
| General - Category | RF / đồng trục đầu nối |
| General - Application | RF |
| General - Product Name | N |
| General - Style | cáp |
Show 10 more specs
| Loại cáp | Hàn |
|---|---|
| Physical - Keying to Mating Part | Không áp dụng |
| Physical - Net Weight | 41.603 / g |
| Kiểu lắp | có |
| Kiểu lắp | Flange |
| Physical - Reverse Polar | Không |
| Đầu nối kết thúc | 10 |
| Đầu nối kết thúc | SMC và WAVE |
| Đầu nối kết thúc | 2 |
| Đầu nối kết thúc | 260 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 731410040 hiện bao gồm: 50Ω · 11 GHz · có. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng · 10. Impedance is listed as 50Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 11 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as có. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
190160007
SM4601
LC cái (jack) đến N đực (phích cắm) bộ chuyển đổi, niken mạ đồng thau Body, 1.2 VSWR
1731121028
095-909-195-018
SA4012-00
0 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 0.5 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.5 VSWR
1731120178
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.