Chi tiết sản phẩm
SMA Thẳng
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Hướng | Thẳng |
| Hướng | Thẳng |
| Giới tính | ổ cắm |
| Cơ chế ghép nối | Push-on |
| Dạng lắp | D38999 dòng I, III và IV |
| Dòng RF | BMA |
| Style | kích thước 8 |
| Kiểu kết cuối | Hàn |
| Số cổng | Single |
| Giới tính 2 | Plug (Đực) |
Show 16 more specs
| Loại cáp | 0.140 Flexible Coax |
|---|---|
| Loại cáp | 24" |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Dielectric withstanding Voltage | 1000 VRMS |
| Shielding Effectiveness | ≥ -90 dB |
| Chu kỳ ghép nối | 5000 |
| Insertion Force | 3.0 lbs |
| Withdrawal Force | 1.5 lbs |
| Temperature Rating | -65°C đến +165°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Loại sản phẩm | Cụm cáp |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 7093-0183 hiện bao gồm: 18 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85151795
PC 2.4 đầu nối (2.4 mm tiêu chuẩn) are precision đầu nối cho use in microwave applications up đến 50 GHz
1132-4140
FMCA9984
SSMC phích cắm đến Góc vuông SSMC phích cắm cáp FM-P047 Coax
149481
FMCA100091
Góc vuông N đực đến N cái Bulkhead cáp RG-188 Coax
FMCA100372
VITA 67.3 SMA đực đến SMPS cái cáp FM-P047HF Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.