Chi tiết sản phẩm
1.85 mm Thẳng
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
61 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 1.85 mm |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 61 GHz |
| Hướng | Thẳng |
| Hướng | Thẳng |
| Dòng RF | 1.85 mm |
| Giới tính | Plug (Đực) |
| Cơ chế ghép nối | Threaded |
| Kiểu kết cuối | Hàn |
| Số cổng | Single |
| Giới tính 2 | Plug (Đực) |
| Loại cáp | 0.085 Flexible Coax |
| Loại cáp | 36" |
Show 14 more specs
| Trở kháng | 50 Ohm |
|---|---|
| Shielding Effectiveness | ≥ -100 dB |
| Dielectric withstanding Voltage | 500 VRMS |
| Chu kỳ ghép nối | 500 |
| Mating Torque | 5 - 7 in - lbs |
| Intermateability | 2.4 mm |
| Temperature Rating | -65°C đến +165°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Loại sản phẩm | Cụm cáp |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 7033-0040 hiện bao gồm: 61 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 61 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85212298
40km, 1270 / 1330nm, LC / PC simplex, Singlemode, Industrial temp.
FMCA2558
Outdoor Rated Low PIM Góc vuông 7 / 16 DIN đực đến N đực cáp SPO-250 Coax in 7 Inch Using Times Microwave Parts
STT0638
TNC đực (phích cắm) Termination (Load) 2 Watts đến 6 GHz với Chain, Tri-Metal mạ đồng thau, 1.2 VSWR, 1 KWatts Peak Power
FRSMPM-047-MSSMA-060
1112-4144
PCB-L1501-SB adaptor
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.