Chi tiết sản phẩm
SMA Thẳng
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Hướng | Thẳng |
| Hướng | Thẳng |
| Family | VITA 67, SOSA Aligned |
| Dòng RF | VITA SMPM |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Cơ chế ghép nối | Push-on |
| Dạng lắp | Snap-in |
| Kiểu kết cuối | Hàn |
| Số cổng | Single |
| Giới tính 2 | Plug (Đực) |
Show 16 more specs
| Loại cáp | 0.047 Flexible Coax |
|---|---|
| Loại cáp | 6" |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Shielding Effectiveness | ≥ -100 dB, DC đến 26.5 GHz |
| Dielectric withstanding Voltage | 325 VRMS |
| Insertion Force | 2.5 lbs (per tiếp điểm) |
| Chu kỳ ghép nối | 500 |
| Withdrawal Force | 1.5 lbs |
| Temperature Rating | -65°C đến +165°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Loại sản phẩm | Cụm cáp |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 7032-9733 hiện bao gồm: 18 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SMA8F26E-0036
SMA field replaceable jack, ϕ10mm (.394inch) 2 hole flange với với EMI gasket, accepts ϕ0.91 mm (.036inch) chân, 27 GHz VSWR1.2
85223958
80km, C-band 100 GHz, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp., Double CDR
KFNMD-KM+
190700012
FMC2929085
2.92 mm đực đến 2.92 mm đực cáp FM-F086 Coax
22648087
Single packaging
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.