CSTONE
Danh sách RFQ

Chi tiết sản phẩm

2.92 mm Thẳng

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

7015-1107

Tần số

33 GHz

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

7015-1107 product photo

7015-1107 product photo

Specifications

Specifications for 7015-1107
Giao diện2.92 mm
Tần số (tối đa)33 GHz
HướngThẳng
HướngThẳng
FamilySuperFlex
Giới tínhPlug (Đực)
Cơ chế ghép nốiThreaded
Kiểu kết cuốiHàn
Giới tính 2Plug (Đực)
Số cổngSingle
Loại cáp0.047 SuperFlex Coax
Dòng RF2.92 mm
Show 14 more specs
Loại cáp3"
Trở kháng50 Ohm
Shielding Effectiveness≥ -100 dB
Dielectric withstanding Voltage750 VRMS
Mating Torque7 - 10 in - lbs
IntermateabilitySMA
Temperature Rating-65°C đến +165°C
VibrationMIL-STD-202, Method 204, Condition D
Corrosion (salt spray)MIL-STD-202, Method 101, Condition B
ShockMIL-STD-202, Method 213, Condition I
Thermal ShockMIL-STD-202, Method 107, Condition B
Moisture ResistanceMIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B
Barometric Pressure (Altitude)MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft.
Loại sản phẩmCụm cáp

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 7015-1107 hiện bao gồm: 33 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 33 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.