Chi tiết sản phẩm
Linh kiện RF — yêu cầu báo giá
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
40 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | 40 GHz |
|---|---|
| Hướng | Thẳng |
| Giới tính | Plug (Đực) |
| Dòng RF | SMPM |
| Cơ chế ghép nối | Push-on |
| Cơ chế ghép nối | Smooth Bore |
| Kiểu kết cuối | Hàn |
| Số cổng | Single |
| Dạng lắp | PCB Edge Launch |
| Finish | Vàng |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Shielding Effectiveness | ≥ -80 dB DC - 3 GHz, ≥ -70 dB 3 - 30 GHz |
Show 17 more specs
| Dielectric withstanding Voltage | 325 VRMS |
|---|---|
| Mating Cycles - FD | 100 |
| Mating Cycles - SB | 500 |
| Insertion Force - SB | 2.5 lbs |
| Insertion Force - FD | 4.5 lbs |
| Withdrawal Force - FD | 6.5 lbs |
| Withdrawal Force - SB | 1.5 lbs |
| Axial Misalignment | .010” Max |
| Radial Misalignment | 3° Max |
| Temperature Rating | -65°C đến +165°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Loại sản phẩm | Đầu nối |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 3211-60468 hiện bao gồm: 40 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 40 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
272608
FMC0103400
N đực đến TNC đực cáp LMR-400 Coax với Times Microwave đầu nối
FMC00465
Low Loss SMA đực đến RP SMA jack cáp LMR-240 Coax
80367469
MICROBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
191640435
Q-0J0520003036i
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.