Chi tiết sản phẩm
Linh kiện RF — yêu cầu báo giá
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
25 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | 25 GHz |
|---|---|
| Hướng | Thẳng |
| Dòng RF | SMPM |
| Giới tính | Plug (Đực) |
| Cơ chế ghép nối | Push-on |
| Cơ chế ghép nối | Smooth Bore |
| Dạng lắp | PCB dọc Launch |
| Kiểu kết cuối | hàn (Pre-Tinned) |
| Family | Pre-Tinned |
| Số cổng | Single |
| Finish | Vàng |
| Trở kháng | 50 Ohm |
Show 18 more specs
| Shielding Effectiveness | ≥ -80 dB DC - 3 GHz, ≥ -65 dB 3 - 26.5 GHz |
|---|---|
| Dielectric withstanding Voltage | 325 VRMS |
| Mating Cycles - SB | 500 |
| Mating Cycles - FD | 100 |
| Insertion Force - SB | 2.5 lbs |
| Withdrawal Force - SB | 1.5 lbs |
| Insertion Force - FD | 4.5 lbs |
| Axial Misalignment | .010” Max |
| Withdrawal Force - FD | 6.5 lbs |
| Radial Misalignment | 3° Max |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Temperature Rating | -55°C đến +125°C |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Loại sản phẩm | Đầu nối |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 3211-40106 hiện bao gồm: 25 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 25 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
N8346G-0085
N jack hàn SQ 17.5 mm 4 hole flange, IP67 mated, cho RG405; 12.4 GHz VSWR1.2
22640492
Single packaging
MCX8105-0179
MCX jack bấm bulkhead cho RG179
1731121283
SA4016-01
1 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.4 VSWR
734036505
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.