Chi tiết sản phẩm
jack, cái ổ cắm đầu nối; configuration: thẳng; impedance 50 Ω; frequency 4 GHz; lắp PCB, Xuyên lỗ
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
4 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | Bayonet |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 4 GHz |
| Tần số (tối đa) | 4 GHz |
| Đầu nối kết thúc | Hàn |
| Kiểu lắp | PCB, Xuyên lỗ |
| Part Number | 31-5329 |
| Cấp bảo vệ IP | In Stock. Alternative Models Available. |
| Lifecycle | New From This Manufacturer |
| Delivery | DHL、UPS、FedEx、Registered Mail |
| Payment | T / T Paypal Visa MoneyGram Western Union |
| More Information | 31-5329 More Information |
| ECAD | Request Free CAD Models |
Show 31 more specs
| Pricing(USD) | $9.13 |
|---|---|
| Remark | Manufacturer: Connex (Amphenol RF). Rozee Is One Of The Distributors. Wide Range Of Applications. |
| Kiểu lắp | PCB, Xuyên lỗ |
| Cực tính | tiêu chuẩn |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Schedule B | 8536695050 |
| Vật liệu thân | Đồng thau |
| Mạ tiếp điểm | Vàng |
| Dielectric Material | PTFE |
| Max Operating Temperature | 165 °C |
| Products Category | đầu nối, Interconnects - đồng trục đầu nối (RF) |
| Qty | 1492 In Stock |
| Applications | Factory Automation và Control Pro Audio, Video và Signage Appliances |
| Chiều dài | 20.2 mm |
| Đóng gói | Rời |
| Hướng | Thẳng |
| Mạ thân | Niken |
| Housing Color | bạc |
| Loại đầu nối | BNC, đồng trục, ổ cắm |
| Điện áp định mức | 500 V |
| Vật liệu tiếp điểm | đồng thau, Bronze, đồng |
| Vật liệu cách điện | Polytetrafluoroethyl |
| Min Operating Temperature | -65 °C |
| Model Number | 31-5329 |
| Loại sản phẩm | đồng trục đầu nối (RF) |
| Category | đồng trục đầu nối (RF) |
| Tần số tối đa | 4 GHz |
| Electrical Rating | 500 V |
| Hoàn thiện thân | Thiếc |
| Operating Temperature | -65°C~165°C |
| Signal Performance | 0.2dB |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 31-5329: 4 GHz · PCB, Xuyên lỗ · Hàn. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Hàn. Tần số được ghi là 4 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Kiểu lắp đặt được ghi là PCB, Xuyên lỗ. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là PTFE. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
MWDM2L-100S-6J7-48B
Đầu nối D-Sub Micro-D micro D PREWIRED CON 100CNT ổ cắm #26AWG
77_Z-0-0-1/---_-H
RF đầu nối Accessories Insulating washer, đầu nối pattern, 23, 25, serie N
F51K031K182
Dụng cụ và phụ kiện D-Sub CBL REDUCTION PLATE
15-004810
Dụng cụ và phụ kiện D-Sub IP67 D-SUB 9P METL PLSTHood 4-40 SRTSCR
FMCA2563
Outdoor Rated Low PIM N Male to N Female Bulkhead Cable SPO-250 Coax in 7 Inch Using Times Microwave Parts
SMA9501-0000
Đảo cực SMA jack bulkhead với hàn cup tiếp điểm 10 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.