Chi tiết sản phẩm
Linh kiện RF — yêu cầu báo giá
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
|---|---|
| Hướng | Thẳng |
| Dòng RF | SMA |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Dạng lắp | Bảng |
| Cơ chế ghép nối | Threaded |
| Kiểu thân | Jamnut / Bulkhead |
| Finish | Vàng |
| Loại cáp | 0.047 Flexible Coax |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Shielding Effectiveness | ≥ -90 dB |
| Dielectric withstanding Voltage | 1000 VRMS |
Show 11 more specs
| Chu kỳ ghép nối | 500 |
|---|---|
| Mating Torque | 7 - 10 in - lbs |
| Intermateability | 2.92 mm |
| Temperature Rating | -65°C đến +165°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Loại sản phẩm | Đầu nối |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 2921-80001 hiện bao gồm: 18 GHz · Thẳng. The catalog currently lists the configuration as: Thẳng. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
398113
732870773
85079124
GENERAL PURPOSE - cao-performance microwave Cụm cáp
732842001
FMAT7624-2
2 dB Fixed Attenuator N-Type đực (phích cắm) đến N-Type cái (jack) DC đến 18 GHz Rated đến 5W Black Anodized nhôm Heatsink Body 1.3: 1 VSWR
7015-1078
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.