Chi tiết sản phẩm
Bộ chuyển đổi RF - khác dòng SMA jack đến SMB jack bộ chuyển đổi
Mã linh kiện (MPN)
242147
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Dải tần số | DC đến 4 GHz |
|---|---|
| Giới tính phía 1 | Jack (Cái) |
| Danh mục sản phẩm | Bộ chuyển đổi RF - khác dòng |
| Tần số tối thiểu | DC |
| Khối lượng đơn vị | 0.176370 oz |
| Tần số tối đa | 4 GHz |
| Mạ tiếp điểm | Vàng |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Giới tính phía 2 | Jack (Cái) |
| Mạ vỏ | Vàng |
| Cực tính phía 2 | Thường |
| Loại đầu nối | SMA SMB |
Show 10 more specs
| Kiểu bộ chuyển đổi | Thẳng |
|---|---|
| Vật liệu thân | Đồng thau |
| RoHS | E |
| Dòng RF phía 1 | SMA |
| Dòng RF phía 2 | SMB |
| Loại sản phẩm | Bộ chuyển đổi RF - khác dòng |
| Phân mục | Bộ chuyển đổi RF |
| Đóng gói | Rời |
| Cực tính phía 1 | Thường |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng berili |
Mô tả
MPN tham khảo có sẵn cho 242147; xác nhận cuối cùng phụ thuộc vào bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
ADS-A8N8-BF-18A-1.2
SMA jack đến N jack bulkhead 18 GHz VSWR1.2
SMA8400M1-0000
SMA jack Gắn PCB end launch (T=1.59) với tab tiếp điểm (W=0.5T=0.25L=2.5) 18 GHz VSWR1.2
901-9879-RFX
SMA thẳng bấm jack RG-174 RG-188 RG-316 Times LMR-100A Bulkhead 50 Ω
A30A80-62A-26.5G
26.5 GHz RL-19dB superflexible test cáp: SMA phích cắm đến SMA jack using 6002A
A30E39-316-
SMA phích cắm đến MMCX phích cắm Góc vuông using RG316
SMA8640-11.7-1
SMA jack SQ 12.7 mm 4 hole flange với round tiếp điểm (Φ1.27 L=1), PTFE L=11.7 27 GHz VSWR1.3
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.