Chi tiết sản phẩm
2 Fiber H200 / 230 / 500 Black Jacket
Mã linh kiện (MPN)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | H200 / 230 / 500 |
|---|---|
| Cấp bảo vệ IP | Rugged breakout cáp |
| Application Area | Special |
| Fiber quantity | 2 |
| Outer diameter | 6 mm |
| Giới tính đầu nối | TPU |
| Giới tính đầu nối | Đen |
| Weigth per length | approx. 28 g / m |
| Installation temperature | -20 °C ... 60 °C |
| Operation temperature | -40 °C ... 80 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 80 °C |
| Tensile strength test standard | IEC 60794-1-2 E1 |
Show 5 more specs
| Tensile strength installation force | 2000 N |
|---|---|
| Tensile strength operation force | 500 N |
| Minimal bending test standard | IEC 60794-1-2 E11 |
| Minimal bending radius for installation | 25 mm |
| Minimal bending radius for operation | 25 mm |
Mô tả
MPN tham khảo có sẵn cho 23037749; xác nhận cuối cùng phụ thuộc vào bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as TPU. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN10-06570-231
78 Ω TRB 3-lug jack 1553 đầu nối kẹp / hàn Attachment với Bend Relief cho FMBC-30-02003, TWC-78-1 (OD .150")
FMCA2159LF
Low Loss N đực đến TNC đực cáp LMR-240 Coax với Times Microwave đầu nối với LF hàn
SMA33NP-9035
SMA phích cắm hàn Góc vuông cho .034 semi-rigid, 10 GHz VSWR1.25
1731091414
FMC4242214LF
Góc vuông N đực đến Góc vuông N đực cáp RG-214 Coax với LF hàn
FMCA2560
Outdoor Rated Low PIM Góc vuông 7 / 16 DIN đực đến N cái Bulkhead cáp SPO-250 Coax in 7 Inch Using Times Microwave Parts
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.